danh mục
Mái tôn là một trong những loại mái phổ biến nhất hiện nay nhờ vào tính bền, giá thành hợp lý và khả năng chống thấm tốt. Không chỉ được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở, mái tôn còn được ứng dụng trong nhà xưởng, nhà kho, quán cà phê, khu vui chơi ngoài trời,...
(1).jpg)
Tuy nhiên, giá lợp mái tôn có thể dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
Loại tôn sử dụng: Tôn lạnh, tôn giả ngói, tôn xốp, tôn nhựa, tôn cách nhiệt, mỗi loại có giá thành và đặc điểm khác nhau.
Độ dày của tôn: Tôn càng dày thì giá càng cao, nhưng bù lại độ bền cũng sẽ tốt hơn.
Diện tích mái cần lợp: Diện tích lớn có thể giúp giảm giá thành trên mỗi mét vuông do tiết kiệm vật tư và nhân công.
Cấu trúc khung mái: Mái có độ dốc cao hoặc phức tạp sẽ có chi phí thi công cao hơn.
Khu vực thi công: Khu vực nội thành thường có giá nhân công cao hơn khu vực ngoại thành hoặc nông thôn.
Nhân công và đơn vị thi công: Đơn vị thi công chuyên nghiệp thường có mức giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và bảo hành.
.jpg)
Tôn lạnh: Loại tôn này được phủ một lớp mạ nhôm kẽm giúp chống oxy hóa và phản xạ nhiệt tốt, giúp ngôi nhà mát mẻ hơn. Tôn lạnh có giá thành hợp lý và độ bền cao, thích hợp với nhiều công trình khác nhau.
Tôn giả ngói: Tôn này có thiết kế giống ngói thật, giúp tăng tính thẩm mỹ cho mái nhà. Nó thường được sử dụng trong các công trình biệt thự, nhà phố hoặc khu nghỉ dưỡng. Giá thành cao hơn tôn thường nhưng bù lại mang lại vẻ đẹp sang trọng.
Tôn xốp (tôn 3 lớp): Được cấu tạo từ 3 lớp gồm tôn, lớp xốp cách nhiệt và một lớp màng nhôm. Loại tôn này giúp giảm tiếng ồn, giữ nhiệt tốt và chống nóng hiệu quả, thích hợp cho nhà ở khu vực nắng nóng.
Tôn nhựa (tôn PVC, Composite): Có trọng lượng nhẹ, không bị rỉ sét và có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt. Tôn nhựa thường được dùng cho các công trình có yêu cầu đặc biệt như nhà kính, trang trại, nhà kho.
Tôn cách nhiệt PU: Loại tôn này được phủ một lớp PU cách nhiệt, giúp giảm đáng kể nhiệt độ bên trong công trình. Phù hợp cho nhà xưởng, nhà máy, hoặc những nơi cần cách nhiệt tốt.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn phổ biến nhất hiện nay:
| Loại tôn | Độ dày | Giá thành (/m2) |
|---|---|---|
| Tôn lạnh | 0.3mm - 0.5mm | 90.000 - 160.000 VNĐ |
| Tôn giả ngói | 0.4mm - 0.5mm | 150.000 - 250.000 VNĐ |
| Tôn xốp 3 lớp | 0.3mm - 0.5mm | 180.000 - 320.000 VNĐ |
| Tôn nhựa (PVC, Composite) | 2mm - 4mm | 200.000 - 400.000 VNĐ |
| Tôn cách nhiệt PU | 0.35mm - 0.5mm | 250.000 - 450.000 VNĐ |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ với đơn vị cung cấp.
Chi phí nhân công lợp mái tôn phụ thuộc vào độ phức tạp của công trình:
Nhà xưởng, nhà kho (mái đơn giản): 50.000 - 100.000 VNĐ/m2
Nhà dân, biệt thự (mái phức tạp, nhiều góc cạnh): 100.000 - 200.000 VNĐ/m2
Lợp mái trên tầng cao (từ 3 tầng trở lên): Có thể cao hơn mức trên do yêu cầu an toàn lao động.
Ngoài nhân công lợp mái, bạn cũng cần tính thêm chi phí dựng khung xà gồ nếu chưa có sẵn.
(1).jpg)
Để tính tổng chi phí lợp mái tôn, bạn có thể sử dụng công thức:
Chi phí tổng = (Diện tích mái x Giá tôn) + (Diện tích mái x Giá nhân công) + Chi phí phụ kiện và khung xà gồ
Ví dụ: Nếu bạn muốn lợp 50m2 mái tôn lạnh 0.4mm, giá 120.000 VNĐ/m2, nhân công 80.000 VNĐ/m2:
Chi phí tôn: 50 x 120.000 = 6.000.000 VNĐ
Chi phí nhân công: 50 x 80.000 = 4.000.000 VNĐ
Chi phí khung xà gồ và phụ kiện: Khoảng 3.000.000 VNĐ
Tổng chi phí: 13.000.000 VNĐ
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể của mái và vị trí thi công.
Chi phí lợp mái tôn có thể khác nhau giữa các đơn vị thi công do:
Chất lượng vật tư: Một số đơn vị sử dụng tôn giá rẻ kém chất lượng để giảm giá thành.
Trình độ tay nghề: Thợ có kinh nghiệm sẽ đảm bảo mái tôn được lợp chắc chắn, không bị dột hay cong vênh.
Chính sách bảo hành: Một số đơn vị uy tín cung cấp bảo hành 5 - 10 năm, trong khi đơn vị nhỏ lẻ có thể không có chính sách bảo hành rõ ràng.
Dịch vụ kèm theo: Một số đơn vị bao trọn gói từ cung cấp vật tư đến thi công, trong khi một số chỉ nhận nhân công lợp mái.
Lời khuyên: Khi chọn đơn vị thi công, bạn nên yêu cầu báo giá chi tiết, xem xét hợp đồng và kiểm tra đánh giá từ khách hàng trước đó.
(3).jpg)
làm mái tôn trọn gói
(3).jpg)
làm mái tôn tại hà nội
(3).jpg)
làm mái tôn hiên che sân
(3).jpg)
làm mái tôn chống nóng cho nhà cấp 4
(3).jpg)
làm mái tôn tại hà đông
(3).jpg)
làm mái tôn tại loang biên
(1).jpg)
làm mái tôn tại gia lâm
(1).jpg)
làm mái tôn giá rẻ tại Hà Nội
(1).jpg)
báo giá làm mái tôn mới nhất
.png)
(1).png)
làm mái tôn giá rẻ
(2).png)
làm mái tôn sân thượng
(1).jpg)
thi công làm mái tôn
(1).jpg)
làm mái tôn chống thấm dột
(1).jpg)
thay mới làm mái tôn
(1).jpg)
làm mái tôn tại ba đình
(1).jpg)
làm mái tôn nhà xưởng
Hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng về giá lợp mái tôn, từ đó đưa ra quyết định phù hợp với ngân sách và nhu cầu của mình.
Quý khách có nhu cầu thi công mái tôn, vui lòng liên hệ ngay Cokhivietmax.vn để nhận báo giá chi tiết và tư vấn giải pháp phù hợp nhất!
Website : Cokhivietmax.vn
Hotline : 0368.230.992
Địa chỉ: Số 67 Ngõ 649 Đường Lĩnh Nam - Phường Vĩnh Hưng - Hà Nội
Cơ sở:
Số 67 ngõ 649 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Email:
Số điện thoại: